Incantation | Nghĩa của từ incantation trong tiếng Anh
/ˌɪnˌkænˈteɪʃən/
- Danh Từ
- câu thần chú
- sự niệm thần chú
- bùa, bùa phép, ngải
Những từ liên quan với INCANTATION
chant, formula, hymn, enchantment, abracadabra, sorcery, hex, rune, invocation/ˌɪnˌkænˈteɪʃən/
Những từ liên quan với INCANTATION
chant, formula, hymn, enchantment, abracadabra, sorcery, hex, rune, invocation
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày