Formula | Nghĩa của từ formula trong tiếng Anh

/ˈfoɚmjələ/

  • Danh Từ
  • thể thức, cách thức
  • công thức
    1. a mathematical formula: công thức toán
    2. a chemical formula: công thức hoá học

Những từ liên quan với FORMULA

principle, prescription, rite, ritual, method, maxim, rubric, form, canon, creed, custom, precept, description, blueprint, credo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất