Rite | Nghĩa của từ rite trong tiếng Anh
/ˈraɪt/
- Danh Từ
- lễ, lễ nghi, nghi thức
- funeral (burial) rites: lễ tang
- conjugal (nuptial) rites: lễ hợp cẩn
- the rites of hosoitality: nghi thức đón khách
/ˈraɪt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày