Rite | Nghĩa của từ rite trong tiếng Anh

/ˈraɪt/

  • Danh Từ
  • lễ, lễ nghi, nghi thức
    1. funeral (burial) rites: lễ tang
    2. conjugal (nuptial) rites: lễ hợp cẩn
    3. the rites of hosoitality: nghi thức đón khách
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất