Formality | Nghĩa của từ formality trong tiếng Anh

/foɚˈmæləti/

  • Danh Từ
  • sự theo đúng quy cách, sự theo đúng thủ tục
    1. the comply with all the necessary formalities: làm đầy đủ những thủ tục cần thiết
  • nghi lễ, nghi thức, thủ tục, lề thói; sự trang trọng
  • tính cách hình thức

Những từ liên quan với FORMALITY

gesture, liturgy, rite, service, ritual, rubric, form, procedure, rule, solemnity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất