Nobleman | Nghĩa của từ nobleman trong tiếng Anh

/ˈnoʊbəlmən/

  • Danh Từ
  • người quý tộc, người quý phái

Những từ liên quan với NOBLEMAN

knight, earl, lord, duke, noble, baron, aristocrat, royalty, marquis, archduke, emperor, patrician, baronet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất