Noncitizen | Nghĩa của từ noncitizen trong tiếng Anh

/nɑnˈsɪtəzən/

Những từ liên quan với NONCITIZEN

foreigner, incomer, refugee, stranger, guest, intruder, interloper, immigrant, greenhorn, newcomer, outsider
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất