Nonconformity | Nghĩa của từ nonconformity trong tiếng Anh

/ˌnɑːnkənˈfoɚməti/

  • Danh Từ
  • sự không theo lề thói
  • sự không theo quốc giáo; môn phái những người không theo quốc giáo (ở Anh)

Những từ liên quan với NONCONFORMITY

disagreement, breach, disobedience, denial, originality, disapproval, objection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất