Disagreement | Nghĩa của từ disagreement trong tiếng Anh
/ˌdɪsəˈgriːmənt/
- Danh Từ
- sự khác nhau, sự không giống nhau
- sự không hợp, sự không thích hợp
- sự bất đồng, sự không đồng ý kiến
- to be in disagreement with someone: không đồng ý kiến với ai
- sự bất hoà
Những từ liên quan với DISAGREEMENT
hostility, difference, squabble, clash, friction, debate, discord, split, disunity, controversy, antagonism, fight, spat, misunderstanding, animosity