Dissent | Nghĩa của từ dissent trong tiếng Anh

/dɪˈsɛnt/

  • Danh Từ
  • sự bất đồng quan điểm, sự bất đồng ý kiến
  • (tôn giáo) sự không theo nhà thờ chính thống, sự không quy phục nhà thờ chính thống
  • Động từ
  • (+ from) bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến
  • (tôn giáo) không theo nhà thờ chính thống, không quy phục nhà thờ chính thống

Những từ liên quan với DISSENT

dissension, contention, hassle, demur, schism, discord, strife, denial, disunity, refusal, differ, resistance, objection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất