Demur | Nghĩa của từ demur trong tiếng Anh

/dɪˈmɚ/

  • Danh Từ
  • sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ
    1. without demur: không do dự, không lưỡng lự
  • sự có ý kiến phản đối
  • Động từ
  • ngần ngại, do dự, lưỡng lự, chần chừ
  • có ý kiến phản đối

Những từ liên quan với DEMUR

refuse, balk, complain, hesitate, dispute, pussyfoot, scruple, object, pause, disapprove, resist, cavil, fight, doubt, stick
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất