Balk | Nghĩa của từ balk trong tiếng Anh

/ˈbɑːk/

  • Danh Từ
  • vật chướng ngại; sự cản trở
  • dải đất chừa ra không cày
  • xà nhà
  • to make a balk of good ground
    1. bỏ lỡ mất, cơ hội tốt
  • Động từ
  • làm thất bại, làm hỏng; ngăn trở
    1. to balk someone's plans: làm hỏng kế hoạch của ai
  • bỏ lỡ, bỏ qua (cơ hội, dịp may...)
  • sao lãng, lẩn tránh (công việc, vấn đề...)
  • chê, không chịu ăn (một thứ đồ ăn)
  • làm cho nản chí
  • làm cho giật mình
  • dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi (ngựa)
  • chùn lại, lùi lại, do dự
    1. to balk at a dificult: chùn bước trước khó khăn;
    2. to balk at the work: ngần ngại trước công việc

Những từ liên quan với BALK

hesitate, desist, obstruct, demur, baffle, cramp, hinder, evade, shirk, resist, crimp, flinch, bar, prevent, disappoint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất