Opposition | Nghĩa của từ opposition trong tiếng Anh

/ˌɑːpəˈzɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự đối lập, sự đối nhau
  • vị trị đối nhau
  • sự chống lại, sự chống cự, sự phản đối
    1. to offer a determined opposition: chống cự một cách kiên quyết
  • (the opposition) đảng đối lập chính (ở Anh)
  • phe đối lập

Những từ liên quan với OPPOSITION

struggle, clash, rebel, opponent, action, disapproval, resistance, foe, contest, engagement, rival, defense, enemy, antithesis
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất