Spat | Nghĩa của từ spat trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • trứng (sò, trai...)
  • Động từ
  • đẻ, sinh sản (sò, trai...)
  • Danh Từ
  • ghệt mắt cá (phủ mặt trên của giày và phần mắt cá chân) ((cũng) spatterdashes)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái phát, cái đập, cái bạt (tai...), cái vỗ
  • cuộc cãi (nhau) vặt
  • Động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phát, đập, bạt, vỗ

Những từ liên quan với SPAT

disagreement, friction, fuss, discord, strife, altercation, feud, fracas, brouhaha, misunderstanding
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất