Spat | Nghĩa của từ spat trong tiếng Anh
- Danh Từ
- trứng (sò, trai...)
- Động từ
- đẻ, sinh sản (sò, trai...)
- Danh Từ
- ghệt mắt cá (phủ mặt trên của giày và phần mắt cá chân) ((cũng) spatterdashes)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái phát, cái đập, cái bạt (tai...), cái vỗ
- cuộc cãi (nhau) vặt
- Động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phát, đập, bạt, vỗ
Những từ liên quan với SPAT
disagreement, friction, fuss, discord, strife, altercation, feud, fracas, brouhaha, misunderstanding