Tiff | Nghĩa của từ tiff trong tiếng Anh

/ˈtɪf/

  • Danh Từ
  • (thông tục) sự bất hoà, sự xích mích
    1. to have a tiff: xích mích
  • Động từ
  • phật ý, không bằng lòng
  • Danh Từ
  • ngụm, hớp (nước, rượu...)
  • Động từ
  • uống từng hớp, nhắp
  • (Anh-Ân) ăn trưa

Những từ liên quan với TIFF

fit, pet, difference, squabble, disagreement, scrap, quarrel, altercation, spat, huff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất