Squabble | Nghĩa của từ squabble trong tiếng Anh

/ˈskwɑːbəl/

  • Danh Từ
  • sự cãi nhau ầm ĩ, sự cãi vặt với nhau
  • Động từ
  • cãi nhau ầm ĩ, cãi vặt
    1. to squabble with somebody about something: cãi nhau ầm ĩ với ai về việc gì
  • (ngành in) xếp lệch, xếp lộn (hàng chữ)

Những từ liên quan với SQUABBLE

hassle, disagreement, scrap, quarrel, flap, fuss, quibble, disagree, controversy, altercation, fight, spat, feud, scene
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất