Disagree | Nghĩa của từ disagree trong tiếng Anh

/ˌdɪsəˈgriː/

  • Động từ
  • khác, không giống, không khớp
    1. the account disagree: những câu chuyện kể lại không khớp nhau
  • không hợp, không thích hợp
    1. the climate disagrees with him: khí hậu không hợp với anh ta
  • bất đồng, không đồng ý
    1. to disagree with someone on something: không đồng ý với ai về cái gì
  • bất hoà
    1. to disagree with someone: bất hoà với ai

Những từ liên quan với DISAGREE

spar, oppose, clash, counter, quarrel, depart, object, discord, quibble, divide, differ, feud, diverge, contend, haggle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất