Bicker | Nghĩa của từ bicker trong tiếng Anh
/ˈbɪkɚ/
- Động từ
- cãi nhau vặt
- róc rách (suối nước...); lộp bộp (mưa)
- lấp lánh (ánh đèn...)
Những từ liên quan với BICKER
dig,
hassle,
scrape,
squabble,
scrap,
quarrel,
brawl,
quibble,
caterwaul,
disagree,
cavil,
fight,
spat