Bicker | Nghĩa của từ bicker trong tiếng Anh

/ˈbɪkɚ/

  • Động từ
  • cãi nhau vặt
  • róc rách (suối nước...); lộp bộp (mưa)
  • lấp lánh (ánh đèn...)

Những từ liên quan với BICKER

dig, hassle, scrape, squabble, scrap, quarrel, brawl, quibble, caterwaul, disagree, cavil, fight, spat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất