Nuke | Nghĩa của từ nuke trong tiếng Anh

/ˈnuːk/

Những từ liên quan với NUKE

bake, microwave, bomb, destroy, obliterate, incinerate, heat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất