Nutcase | Nghĩa của từ nutcase trong tiếng Anh

/ˈnʌtˌkeɪs/

Những từ liên quan với NUTCASE

loon, misfit, maniac, lunatic, screwball, fanatic, bigot, flake, enthusiast, geek, crackpot, kook, psycho, sociopath, nut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất