Obsessive | Nghĩa của từ obsessive trong tiếng Anh

/ɑbˈsɛsɪv/

  • Tính từ
  • ám ảnh

Những từ liên quan với OBSESSIVE

impassioned, manic, frenzied, narcissistic, selfish, pompous, compulsive, snobbish, stubborn, bigoted, subjective
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất