Odyssey | Nghĩa của từ odyssey trong tiếng Anh

/ˈɑːdəsi/

  • Danh Từ
  • ô-đi-xê (tác phẩm)
  • (nghĩa bóng) cuộc phiêu lưu

Những từ liên quan với ODYSSEY

excursion, exploration, expedition, adventure, pilgrimage, sojourn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất