Sojourn | Nghĩa của từ sojourn trong tiếng Anh

/ˈsoʊˌʤɚn/

  • Danh Từ
  • sự ở lại ít lâu, sự ở lại ít bữa
  • Động từ
  • ở lại ít lâu, ở lại ít bữa

Những từ liên quan với SOJOURN

linger, squat, abide, layover, roost, stop, dwell, lodge, inhabit, residence, nest, reside, stopover
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất