Outshine | Nghĩa của từ outshine trong tiếng Anh

/ˌaʊtˈʃaɪn/

  • Động từ
  • sáng, chiếu sáng
  • sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn

Những từ liên quan với OUTSHINE

defeat, exceed, excel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất