Exceed | Nghĩa của từ exceed trong tiếng Anh

/ɪkˈsiːd/

  • Động từ
  • trội hơn
  • làm quá
  • phóng đại
  • ăn uống quá độ

Những từ liên quan với EXCEED

pass, eclipse, beat, overtake, outstrip, overstep, outreach, overtax, outshine, best, distance, outdo, outrun, excel, outpace
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất