Surmount | Nghĩa của từ surmount trong tiếng Anh

/sɚˈmaʊnt/

  • Động từ
  • khắc phục, vượt qua
    1. to surmount difficulty: khắc phục khó khăn
  • ((thường) dạng bị động) phủ, bao phủ, phủ lên trên
    1. peaks surmounted with snow: những đỉnh núi có phủ tuyết

Những từ liên quan với SURMOUNT

pass, clear, negotiate, crown, down, overpower, conquer, crest, lick, outstrip, hurdle, exceed, best, subdue, leap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất