Overabundance | Nghĩa của từ overabundance trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚrəˈbʌndəns/

  • Danh Từ
  • sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự quá phong phú

Những từ liên quan với OVERABUNDANCE

plethora, profusion, overflow, glut, overmuch, oversupply
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất