Overmuch | Nghĩa của từ overmuch trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈmʌtʃ/

  • Tính từ
  • quá, quá nhiều
    1. to be righteous overmuch: quá ngay thẳng
  • Danh Từ
  • sự quá nhiều
  • số lượng quá nhiều

Những từ liên quan với OVERMUCH

stiff, overkill, extreme, plethora, over, extra, steep, more, profligate, glut, oversupply, needless, overage, fat, residue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất