Overage | Nghĩa của từ overage trong tiếng Anh
/ˌoʊvɚˈeɪʤ/
- Danh Từ
- (thương nghiệp) hàng hoá cung cấp thừa
- số hàng hoá dư, số tiền dư (đối với sổ sách)
Những từ liên quan với OVERAGE
balance,
plethora,
overstock,
overflow,
excess,
glut,
overrun,
overmuch,
oversupply,
remainder,
fat,
residue