Oversupply | Nghĩa của từ oversupply trong tiếng Anh

/ˈoʊvɚsəˌplaɪ/

  • Danh Từ
  • sự cung cấp quá mức
  • Động từ
  • cung cấp quá mức

Những từ liên quan với OVERSUPPLY

balance, plethora, overstock, overflow, excess, glut, overrun, overmuch, remainder, overage, fat, residue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất