Overpopulation | Nghĩa của từ overpopulation trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˌpɑːpjəˈleɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự đông dân quá
  • số dân đông quá

Những từ liên quan với OVERPOPULATION

profusion, overcrowding, excess, bottleneck
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất