Overwhelming | Nghĩa của từ overwhelming trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈwɛlmɪŋ/

  • Tính từ
  • tràn ngập
  • quá mạnh, át hẳn, không chống lại được
    1. overwhelming majoprity: đa số trội hơn, đa số át hẳn

Những từ liên quan với OVERWHELMING

amazing, stunning, devastating, crushing, shattering
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất