Parrot | Nghĩa của từ parrot trong tiếng Anh

/ˈperət/

  • Danh Từ
  • con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • Động từ
  • nhắc lại như vẹt, nói như vẹt
  • dạy (ai...) nhắc lại như vẹt; dạy (ai...) nói như vẹt

Những từ liên quan với PARROT

copycat, imitate, echo, recite, mime, mimic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất