Perforate | Nghĩa của từ perforate trong tiếng Anh

/ˈpɚfəˌreɪt/

  • Động từ
  • khoan, xoi, khoét, đục lỗ, đục thủng
  • xoi lỗ răng cưa, xoi lỗ châm kim (vào giấy để dễ xé)
  • (+ into, through) xuyên vào, xuyên qua

Những từ liên quan với PERFORATE

permeate, stab, punch, slit, pierce, honeycomb, drive, hole, penetrate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất