Perseverance | Nghĩa của từ perseverance trong tiếng Anh

/ˌpɚsəˈvirəns/

  • Danh Từ
  • tính kiên nhẫn, tính kiên trì; sự bền gan, sự bền chí

Những từ liên quan với PERSEVERANCE

moxie, pluck, backbone, cool, constancy, endurance, determination, grit, stamina
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất