Pheasant | Nghĩa của từ pheasant trong tiếng Anh

/ˈfɛzn̩t/

  • Danh Từ
  • (động vật học) gà lôi đỏ, gà lôi

Những từ liên quan với PHEASANT

duck, bird, partridge, pigeon, game, pullet, grouse, chick, capon, goose, rooster, cock, geese, plover, curlew
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất