Pheasant | Nghĩa của từ pheasant trong tiếng Anh
/ˈfɛzn̩t/
- Danh Từ
- (động vật học) gà lôi đỏ, gà lôi
Những từ liên quan với PHEASANT
duck,
bird,
partridge,
pigeon,
game,
pullet,
grouse,
chick,
capon,
goose,
rooster,
cock,
geese,
plover,
curlew