Piecemeal | Nghĩa của từ piecemeal trong tiếng Anh

/ˈpiːsˈmiːl/

  • Trạng Từ
  • từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần
    1. work done piecemeal: công việc làm dần, công việc làm từng phần
  • Tính từ
  • từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần

Những từ liên quan với PIECEMEAL

gradual, fragmentary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất