Fragmentary | Nghĩa của từ fragmentary trong tiếng Anh

/ˈfrægmənˌteri/

  • Tính từ
  • gồm những mảnh nhỏ, rời từng mảnh, rời từng đoạn
  • chắp vá, rời rạc
    1. a fragmentary report: bản báo cáo chấp vá

Những từ liên quan với FRAGMENTARY

partial, incoherent, piecemeal, scrappy, discrete, bitty, sketchy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất