Piggyback | Nghĩa của từ piggyback trong tiếng Anh

/ˈpɪgiˌbæk/

  • Trạng Từ
  • địu, cõng, vác, đội (trên lưng, trên vai )
  • Danh Từ
  • cưỡi trên lưng một người nào đó

Những từ liên quan với PIGGYBACK

ride, heighten, strengthen, intensify, expand, drive, back, multiply, amplify, enlarge, move, boost, inflate, enhance, haul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất