Pitfall | Nghĩa của từ pitfall trong tiếng Anh

/ˈpɪtˌfɑːl/

  • Danh Từ
  • hầm bẫy
  • (nghĩa bóng) cạm bẫy
    1. a road strewn with pitfalls: con đường đầy chông gai cạm bẫy

Những từ liên quan với PITFALL

quicksand, snare, snag, catch, hook, difficulty, mousetrap, mesh, drawback, danger, setup, downfall, peril
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất