Mousetrap | Nghĩa của từ mousetrap trong tiếng Anh

/ˈmaʊsˌtræp/

  • Danh Từ
  • bẫy chuột
  • Động từ
  • bẫy

Những từ liên quan với MOUSETRAP

please, delight, snag, difficulty, bait, captivate, inducement, excite, drawback, fascinate, danger, pique, peril
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất