Pittance | Nghĩa của từ pittance trong tiếng Anh

/ˈpɪtn̩s/

  • Danh Từ
  • thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt
  • số lượng nh

Những từ liên quan với PITTANCE

bit, modicum, scrap, dribble, ration, allowance, drop, portion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất