Nghĩa của cụm từ please let me introduce myself trong tiếng Anh
- Please let me introduce myself.
- Cho phép tôi tự giới thiệu về bản thân mình.
- Please let me introduce myself.
- Cho phép tôi tự giới thiệu về bản thân mình.
- Good morning. May I introduce myself? My name’s Peter King and I’m new here.
- Chào buổi sáng. Tôi có thể tự giới thiệu một chút không? Tên tôi là Peter King và tôi là
- Let me introduce my friend
- Để tôi giới thiệu về bạn của mình
- I’d like to introduce you to the new members of the project group.
- Tôi muốn giới thiệu anh với những thành viên mới trong nhóm đề án.
- I consider myself a + Tính từ chỉ tính cách + person
- Tôi tự coi mình là một người...
- I consider myself a dedicated, reliable and resourceful employee.
- Tôi tự nhận thấy mình là một nhân viên tận tụy, đáng tin cậy và cũng vô cùng tháo vát.
- Let Let the good times roll!
- Chúng ta hãy vui lên!
- If you need my help, please let me know
- Nếu bạn cần tôi giúp đỡ, làm ơn cho tôi biết
- Please let me know if I can be of any help.
- Hãy cho tôi biết nếu tôi có thể giúp gì cho bạn.
- Let me check
- Để tôi kiểm tra
- Let me think about it
- Để tôi suy nghĩ về việc đó
- Let's go have a look
- Chúng ta hãy đi xem
- Let's go
- Chúng ta đi
- Let's meet in front of the hotel
- Chúng ta hãy gặp nhau trước khách sạn
- Let's practice English
- Chúng ta hãy thực hành tiếng Anh
- Let's share
- Chúng ta hãy chia nhau
- Let me go
- Để tôi đi
- Let me be
- Kệ tôi
- Let me examine you
- Để tôi khám cho anh
- Let me feel your pulse
- Để tôi bắt mạch cho anh
Những từ liên quan với PLEASE LET ME INTRODUCE MYSELF