Possessive | Nghĩa của từ possessive trong tiếng Anh

/pəˈzɛsɪv/

  • Tính từ
  • sở hữu, chiếm hữu
  • tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu
  • khư khư giữ của, khư khư giữ lấy cho riêng mình
    1. a possessive mother: người mẹ cứ khư khư giữ lấy con mình
  • (ngôn ngữ học) sở hữu
    1. the possessive case: cách sở hữu
    2. possessive pronoun: đại từ sở hữu
  • Danh Từ
  • (ngôn ngữ học) cách sở hữu
  • từ sở hữu (tính từ, đại từ...)

Những từ liên quan với POSSESSIVE

grabby, selfish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất