Grasping | Nghĩa của từ grasping trong tiếng Anh

/ˈgræspɪŋ/

  • Tính từ
  • nắm chặt, giữ chặt
  • tham lam, keo cú

Những từ liên quan với GRASPING

mean, stingy, itchy, acquisitive, rapacious, grabby, selfish, miserly, covetous, prehensile, niggardly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất