Covetous | Nghĩa của từ covetous trong tiếng Anh

/ˈkʌvətəs/

  • Tính từ
  • thèm thuồng, thèm muốn
    1. a covetous glance: cái nhìn thèm thuồng
    2. to be covetous of something: thèm muốn cái gì
  • tham lam

Những từ liên quan với COVETOUS

itchy, jealous, acquisitive, envious, rapacious, grabby, selfish, ravenous, keen, eager
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất