Covetous | Nghĩa của từ covetous trong tiếng Anh
/ˈkʌvətəs/
- Tính từ
- thèm thuồng, thèm muốn
- a covetous glance: cái nhìn thèm thuồng
- to be covetous of something: thèm muốn cái gì
- tham lam
/ˈkʌvətəs/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày