Miserly | Nghĩa của từ miserly trong tiếng Anh

/ˈmaɪzɚli/

  • Tính từ
  • hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn

Những từ liên quan với MISERLY

abject, parsimonious, beggarly, illiberal, churlish, grasping, mean, cheapskate, sordid, covetous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất