Parsimonious | Nghĩa của từ parsimonious trong tiếng Anh

/ˌpɑɚsəˈmoʊnijəs/

  • Tính từ
  • dè sẻn

Những từ liên quan với PARSIMONIOUS

skinflint, greedy, close, illiberal, mean, stingy, saving, sparing, prudent, selfish, chintzy, miserly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất