Sordid | Nghĩa của từ sordid trong tiếng Anh

/ˈsoɚdəd/

  • Tính từ
  • bẩn thỉu, nhớp nhúa
  • hèn hạ, đê tiện
  • tham lam, keo kiệt
  • (sinh vật học) bẩn, xỉn (màu sắc)
    1. sordid blue: màu xanh xỉn

Những từ liên quan với SORDID

disreputable, nasty, dowdy, corrupt, filthy, debauched, squalid, base, sleazy, calculated, foul, covetous, shameful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất