Sordid | Nghĩa của từ sordid trong tiếng Anh
/ˈsoɚdəd/
- Tính từ
- bẩn thỉu, nhớp nhúa
- hèn hạ, đê tiện
- tham lam, keo kiệt
- (sinh vật học) bẩn, xỉn (màu sắc)
- sordid blue: màu xanh xỉn
/ˈsoɚdəd/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày