Shameful | Nghĩa của từ shameful trong tiếng Anh
/ˈʃeɪmfəl/
- Tính từ
- làm hổ thẹn, làm ngượng ngùng, làm xấu hổ
Những từ liên quan với SHAMEFUL
indecent, corrupt, dastardly, sinful, reprehensible, shocking, heinous, debauched, carnal, base, outrageous, contemptible