Sinful | Nghĩa của từ sinful trong tiếng Anh

/ˈsɪnfəl/

  • Tính từ
  • có tội, mắc tội, phạm tội; đầy tội lỗi

Những từ liên quan với SINFUL

reprehensible, damnable, bad, amiss, base, irreligious, reprobate, blameworthy, depraved, shameful, evil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất